DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 9

Thứ sáu, 14/10/2016, 0:0
Lượt đọc: 217

          DANH SÁCH CÂN ĐO THÁNG 9 LỚP CHỒI 2

  

                        

STT

Họ và tên

Ngày sinh

1

Hoàng Đinh Tuấn Anh

09/06/2004

2

Vũ Trọng Ánh

06/04/2012

3

Võ Nguyễn Bá Chính

03/07/2012

4

Phùng Bảo Duy

05/05/2012

5

Nguyễn Ngô Bảo Đại

05/10/2012

6

Nguyễn Hoàng Hải Đăng

02/02/2012

7

Nguyễn Hồ Mạnh Giàu

21/02/2012

8

Nguyễn Tú Gia Hân

20/09/2012

9

Nguyễn Gia Huy

03/06/2012

10

Lê Minh Hoàng

27/01/2012

11

Nguyễn Thiên Hương

10/05/2012

12

Đỗ Minh Khang

20/06/2012

13

Nguyễn Đức Gia Khang

27/08/2012

14

Trịnh Ngọc Diệu Khanh

06/11/2012

15

Nguyễn Hà Vân Khánh

05/01/2012

16

Trần Nguyễn Thiên Kim

10/10/2012

17

Phạm Ngọc Thiên Kim

9/12/2012

18

Lưu Ngân Khánh

01/03/2012

19

Trần Vũ Đăng Khoa

11/10/2012

20

Huỳnh Khánh Linh

24/10/2012

21

Bùi Long

29/03/2012

22

Lê Vũ Phi Long

13/05/2012

23

Phạm Hoàng Long

03/08/2012

24

Lưu Trần Bảo Nam

06/06/2012

25

Nguyễn Nhật Minh

25/08/2012

26

Võ Hồng Ngân

13/12/2012

27

Nguyễn Châu Đông Nghi

05/11/2012

28

Trịnh Thị Bảo Ngọc

14/11/2012

29

Hồ Trần Minh Ngọc

01/08/2012

30

Lê Hồng Thanh Nhàn

18/08/2012

31

Châu Ngọc Bảo Như

23/2/2012

32

Trần Minh Phát

01/10/2012

33

Trịnh Đăng Phong

13/12/2012

34

Ngô Kim Phụng

09/11/2012

35

Hồ Bảo Quân

30/10/2012

36

Lâm Nguyễn Kim Quỳnh

15/03/2012

37

Nguyễn Thái Phụng Thiên

16/01/2012

38

Nguyễn Ngọc Anh Thư

29/05/2012

39

Trần Ngọc Minh Thư

12/02/2012

40

Nguyễn Công Minh Kha

07/05/2012

41

Lê Công Trí

10/11/2012

42

Huỳnh Minh Trung

26/05/2012

43

Võ Phước Thịnh

24/12/2012

44

Nguyễn Trí Vỹ

03/08/2012

45

Trần Ngọc Hạnh Uyên

01/08/2012

46

Lương Hoàng Phúc

18/08/2012

47

Đào Nguyễn Gia Hân

27/05/2012

48

Lê Quang Long

30/12/2012

49

Nguyễn Minh Nhật

28/04/2012

50

Đỗ Tuyết Minh

04/11/2012

cân

đo

K

21

106,7

BT

18

103,2

BT

18.5

103.0

BT

18

102.8

BT

13.5

97.7

BT

15

102.3

BT

21

104.5

BT

16.5

104.5

BT

21.5

106.0

BT

21

107.0

BT

22

110.5

BT

14

102.5

BT

13.5

99.2

BT

18.5

104.5

BT

21.5

113.2

BT

18

103.2

BT

16

101.0

BT

25

105.0

TC

16

102.0

BT

12.5

94.5

BT

18.5

107.7

BT

16.5

107.4

BT

19.5

99.0

BT

27.5

116.5

TC

23

107.7

BT

16

104.5

BT

21.5

110.5

TC

14.5

95.3

BT

15

101.5

BT

20.5

104.5

BT

16.5

102.2

BT

22

107.2

TC

15.5

100.2

BT

15.5

102.3

BT

22.5

108.5

TC

21

103.5

BT

20

109.0

BT

19.5

104.0

BT

18

108.0

BT

21.5

107.3

BT

14.5

101.6

BT

18

105.5

BT

18

100.5

BT

23

110.2

TC

15

99.5

BT

16.5

106.7

BT

19.5

110.5

BT

19.5

103.2

BT

14

104.0

BT

14.5

98.2

BT

    

Tập đoàn công nghệ Quảng Ích